N2 VOCABULARY
精通
せいつう (seitsū)
Tinh thông, am hiểu tường tận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về một lĩnh vực hoặc kỹ năng.
📝 Ví dụ thực tế
彼はIT技術に精通しており、頼りになる存在だ。
He is well-versed in IT technology and is a reliable person.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は法律問題に_______しており、どんな質問にも答えてくれる。
Q2: このソフトウェアは専門知識に_______している人向けに開発された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.