N2 VOCABULARY
精巧
せいこう (seikou)
tinh xảo, tinh vi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để miêu tả đồ vật hoặc cơ chế được chế tác tỉ mỉ, chính xác.
📝 Ví dụ thực tế
この時計は非常に精巧な作りだ。
This watch has a very elaborate mechanism.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのロボットは_______な動きで人々を驚かせた。
Q2: 彼女は_______な彫刻を作ることで有名だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.