N2 VOCABULARY
粛清
しゅくせい (shukusei)
thanh trừng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc loại bỏ cưỡng chế các thành viên không mong muốn khỏi tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
政府は汚職に関わった役人を粛清した。
The government purged officials involved in corruption.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 独裁政権は反対派を次々と_______していった。
Q2: 彼は党内の_______の対象となり、公職から追放された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.