N2 VOCABULARY
粘り強い
ねばりづよい (nebarizuyoi)
Kien tri, ben bi, deo dai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mieu ta nguoi co y chi kien cuong, khong de dang bo cuoc truoc kho khan.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の粘り強い交渉のおかげで、契約が成立した。
Thanks to her tenacious negotiations, the contract was concluded.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______努力が実を結び、プロジェクトは成功した。
Q2: どんな困難にも立ち向かう_______精神が大切だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.