N2 VOCABULARY
篤い
あつい (atsui)
Sâu sắc, chí tình, sùng đạo, nặng (bệnh)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ đức tin sâu sắc, lòng trung thành hoặc bệnh tình nghiêm trọng. Không chỉ độ dày.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仏教への信仰が篤いことで知られている。
He is known for his devout faith in Buddhism.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は地域社会への貢献に_______心を燃やしている。
Q2: 病状が_______ため、面会謝絶とさせていただきます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.