N2 VOCABULARY
築く
きずく (kizuku)
xây dựng, kiến tạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho việc xây dựng công trình vật lý hoặc thiết lập quan hệ, lòng tin.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しい時代を築くために努力した。
He strove to build a new era.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼らは協力して、素晴らしい友情を___。
Q2: この地域は、長年の努力によって豊かな文化を___。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.