N2 VOCABULARY
範疇
はんちゅう (hanchū)
phạm trù, lĩnh vực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng để chỉ phạm vi phân loại.
📝 Ví dụ thực tế
この問題は私の専門の範疇外だ。
This problem is outside the scope of my expertise.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その研究は、まだ仮説の____を出ていない。
Q2: 彼の知識は幅広いが、この分野は彼の専門の____ではない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.