N2 VOCABULARY
竣工
しゅんこう (shunkō)
khánh thành, hoàn thành công trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc hoàn thành xây dựng một tòa nhà hoặc công trình.
📝 Ví dụ thực tế
新しいビルは来月竣工予定だ。
The new building is scheduled for completion next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長い期間をかけた工事がようやく( )した。
Q2: この体育館は( )から50年が経った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.