N2 VOCABULARY
立ち止まる
たちどまる (tachidomaru)
dừng lại, đứng lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dừng di chuyển vật lý hoặc tạm dừng suy nghĩ, tiến trình.
📝 Ví dụ thực tế
信号が赤になったので、自転車を立ち止まらせた。
The traffic light turned red, so I stopped my bicycle.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 考え事をしていて、道の真ん中で_______しまった。
Q2: 忙しい日々の中でも、時々_______考える時間を持つことが大切だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.