N2 VOCABULARY
窮屈な
きゅうくつな (kyūkutsu na)
Chật chội, gò bó, chật hẹp, nghiêm ngặt.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ không gian chật, quần áo bó sát, hoặc cảm giác gò bó, thiếu tự do.
📝 Ví dụ thực tế
この服は私には少し窮屈だ。
These clothes are a little tight for me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 満員電車はいつも_______で、座る場所がない。
Q2: 彼の考え方は_______で、新しい意見を受け入れない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.