🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
窮屈
きゅうくつ (kyūkutsū)

chật chội, gò bó, tù túng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ không gian chật hẹp hoặc cảm giác bị gò bó, không thoải mái.

📝 Ví dụ thực tế

満員電車はいつも窮屈で疲れる。

The crowded train is always cramped and tiring.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この部屋は3人で住むには少し___だ。

Q2: 新しい職場は規則が多くて、少し___に感じる。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉