N2 VOCABULARY
空虚
くうきょ (kuukyo)
trống rỗng, hư vô
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cảm giác trống rỗng trong tâm hồn hoặc thiếu giá trị.
📝 Ví dụ thực tế
彼の心は成功を手に入れてもなお空虚だった。
Even after achieving success, his heart still felt empty.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 目標を失った彼は、心に_______を感じていた。
Q2: 物質的な豊かさだけでは、精神の_______は満たされない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.