N2 VOCABULARY
空洞
くうどう (kūdō)
khoang trống, lỗ hổng, hang rỗng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khoảng trống vật lý bên trong một vật thể, đôi khi dùng ẩn dụ.
📝 Ví dụ thực tế
その木の幹には大きな空洞があり、動物の住処となっていた。
There was a large hollow in the trunk of that tree, serving as an animal's dwelling.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 虫歯が進行して歯に大きな_______ができてしまった。
Q2: 彼の胸の奥には、ぽっかりと開いた_______のような悲しみがあった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.