N2 VOCABULARY
穏やか
おだやか (odayaka)
ôn hòa, điềm đạm, êm đềm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả trạng thái yên bình, nhẹ nhàng của thời tiết, tính cách hoặc bầu không khí.
📝 Ví dụ thực tế
穏やかな性格の彼女は、誰からも好かれている。
She has a calm personality and is liked by everyone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今朝は風もなく、_______な天気だった。
Q2: 彼はいつも_______な話し方をするので、周りの人を安心させる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.