N2 VOCABULARY
稀
まれ (mare)
hiếm, ít có
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thứ gì đó ít gặp, hiếm khi xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
この種類の花は非常に稀だ。
This type of flower is extremely rare.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この地域でこのような動物を見ることはとても_______です。
Q2: 彼は滅多に病気にならない、_______な体質だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.