N2 VOCABULARY
秩序
ちつじょ (chitsujo)
Trật tự, kỷ cương, hệ thống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái mọi thứ được sắp xếp ổn định, đối lập với hỗn loạn.
📝 Ví dụ thực tế
社会の秩序が乱れると、多くの問題が生じる。
When social order is disturbed, many problems arise.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この学校では、規律と____がよく保たれている。
Q2: デモ隊は警察の指示に従い、____を乱さなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.