N2 VOCABULARY
神々しい
こうごうしい (kōgōshii)
thiêng liêng; cao cả; uy nghiêm; thần thánh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả vẻ đẹp trang nghiêm, hùng vĩ gợi cảm giác kính úy.
📝 Ví dụ thực tế
富士山の頂上からの眺めは、神々しいほど美しかった。
The view from the summit of Mount Fuji was divinely beautiful.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 早朝、山頂から昇る朝日は、まさに______光景だった。
Q2: その古い寺院には、______雰囲気が漂っていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.