N2 VOCABULARY
社会
しゃかい (shakai)
xã hội, công chúng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một nhóm người sống chung có tổ chức hoặc công chúng nói chung.
📝 Ví dụ thực tế
子どもたちが安心して暮らせる社会を作りたい。
I want to create a society where children can live without worries.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 現代____では、情報技術が不可欠である。
Q2: ____のルールを守って生活することが大切だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.