N2 VOCABULARY
示唆
しさ (shisa)
gợi ý, ám chỉ, gợi mở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ám chỉ gián tiếp thay vì nói thẳng, nhằm gợi mở suy nghĩ cho người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼の言葉は今後の展開を示唆していた。
His words hinted at future developments.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の発言は、何らかの問題があることを_______していた。
Q2: その研究結果は、新しい治療法の可能性を_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.