N2 VOCABULARY
礎
いしずえ (ishizue)
nen mong, co so, nen tang
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dung an du cho nen tang co ban cua y tuong, he thong hoac to chuc.
📝 Ví dụ thực tế
彼の研究は、現代科学の礎となった。
His research became the cornerstone of modern science.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この国の民主主義は、自由と平等を_______としている。
Q2: その老舗企業は、顧客の信頼を_______として成長してきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.