N2 VOCABULARY
確実
かくじつ (kakujitsu)
chắc chắn, xác thực, đáng tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh tính chắc chắn, đáng tin cậy của kết quả hoặc sự thật.
📝 Ví dụ thực tế
彼の証言は確実な情報源に基づいている。
His testimony is based on a reliable source.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この計画が成功するのは、ほぼ_______だ。
Q2: 明日の会議の出席は、まだ_______ではない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.