N2 VOCABULARY
確固
かっこ (kakko)
vung chac, kien dinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuong dung de ta niem tin, y chi hoac nen tang khong the lay chuyen.
📝 Ví dụ thực tế
彼は確固たる決意で目標を達成した。
He achieved his goal with firm resolve.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この組織には___たる信念がある。
Q2: 彼はどんな困難にも揺るがない___とした態度を見せた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.