🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
確保
かくほ (kakuho)

bảo đảm, thu xếp, giữ chắc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Đảm bảo có được hoặc giữ vững thứ quan trọng.

📝 Ví dụ thực tế

食料の安全を確保する。

To ensure food safety.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 非常時に備えて、十分な食料を_______する必要がある。

Q2: 災害時には、住民の安全を最優先で_______しなければならない。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉