N2 VOCABULARY
破綻
はたん (hatan)
Sụp đổ, phá sản, vỡ lở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự sụp đổ hoàn toàn, khó cứu vãn của doanh nghiệp, tài chính hoặc quan hệ.
📝 Ví dụ thực tế
経営危機により、その会社は破綻寸前だ。
Due to the management crisis, the company is on the verge of collapse.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼のずさんな経営で、会社はついに_______した。
Q2: 長年の不信感から、二人の関係は完全に_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.