N2 VOCABULARY
破棄
はき (haki)
hủy bỏ, tiêu hủy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hủy bỏ giao kèo, hợp đồng hoặc tiêu hủy hoàn toàn tài liệu, dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
個人情報保護のため、不要な書類は全て破棄された。
All unnecessary documents were destroyed to protect personal information.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 一度結んだ契約でも、双方が合意すれば_______することができる。
Q2: データを_______する際は、完全に復元できないように注意する必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.