N2 VOCABULARY
矯正
きょうせい (kyōsei)
uốn nắn, chỉnh sửa, niềng răng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sửa lại cho thẳng hoặc đúng đắn, như chỉnh răng, tư thế hoặc hành vi.
📝 Ví dụ thực tế
彼は歯並びを矯正するために歯科医に通っている。
He is visiting a dentist to correct his teeth alignment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 間違った姿勢を_______することは、健康のために重要です。
Q2: 子どもの頃から歯の_______を受けている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.