N2 VOCABULARY
矢先
やさき (yasaki)
ngay trước khi, đúng lúc sắp, ngay sau khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thời điểm ngay trước hoặc ngay sau khi định làm một việc gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
家を出ようとした矢先に電話が鳴った。
Just as I was about to leave the house, the phone rang.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 食事を終えた_______、急な来客があった。
Q2: ちょうど出発しようとした_______、トラブルが発生した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.