N2 VOCABULARY
矛盾
むじゅん (mujun)
mâu thuẫn, bất nhất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái hai hay nhiều điều trái ngược nhau, không thống nhất về logic.
📝 Ví dụ thực tế
彼の発言は以前の内容と矛盾している。
His statement contradicts what he said before.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の言っていることは_______している。
Q2: 「すべてを破壊できる矛」と「すべてを防げる盾」は_______した話だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.