N2 VOCABULARY
着色
ちゃくしょく (chakushoku)
tô màu, nhuộm màu, tạo màu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc tô hoặc thêm màu sắc vào vật gì đó, thường là nhân tạo.
📝 Ví dụ thực tế
この食品は天然色素で_______されています。
This food product is colored with natural pigments.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供たちは絵に自由に_______を楽しんだ。
Q2: 製品の見た目を良くするために、鮮やかな色で_______する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.