N2 VOCABULARY
着目
ちゃくもく (chakumoku)
chú ý, để mắt tới, tập trung vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hướng sự chú ý vào một khía cạnh cụ thể vì tầm quan trọng của nó.
📝 Ví dụ thực tế
多くの研究者が、その新しい可能性に着目している。
Many researchers are focusing on that new possibility.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私たちは、この問題の最も重要な点に_______すべきだ。
Q2: 最近、環境に優しい素材が世界中で_______されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.