🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
着服
ちゃくふく (chakufuku)

biển thủ, thụt két, tham ô

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự ý chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản được giao quản lý.

📝 Ví dụ thực tế

経理担当者が会社の金を着服したとして逮捕された。

The accountant was arrested for embezzling company money.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は顧客から預かったお金を_______し、行方をくらました。

Q2: 会社の資金を不正に_______したことが発覚し、役員が辞任した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉