N2 VOCABULARY
着手
ちゃくしゅ (chakushu)
bắt tay vào làm, khởi công
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn đạt trang trọng, chỉ việc bắt đầu hành động cụ thể cho dự án.
📝 Ví dụ thực tế
新しいビルの建設プロジェクトがついに着手された。
The construction project for the new building has finally commenced.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい事業計画に_______する準備が整った。
Q2: 彼は研究にすぐに_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.