🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
着席
ちゃくせき (chakuseki)

ngồi vào chỗ, an tọa

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ trang trọng, thường dùng trong thông báo hoặc hướng dẫn chính thức.

📝 Ví dụ thực tế

まもなく会議が始まりますので、皆様ご着席ください。

The meeting will begin shortly, so please take your seats.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 飛行機の離陸に先立ち、乗客全員に_______が促された。

Q2: 講師の挨拶が終わると、参加者たちはすぐに_______した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉