N2 VOCABULARY
着工
ちゃっこう (chakkou)
Khởi công
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc bắt đầu thi công một công trình hoặc dự án.
📝 Ví dụ thực tế
新しいビルの建設は来月着工する予定だ。
Construction of the new building is scheduled to start next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい高速道路の_______は、来年の春になる見込みだ。
Q2: 計画が承認され、いよいよ工事が_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.