N2 VOCABULARY
着任
ちゃくにん (chakunin)
nhận chức, nhận nhiệm sở, nhậm chức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bắt đầu làm việc tại vị trí mới, thường dùng khi thuyên chuyển.
📝 Ví dụ thực tế
彼は来月からニューヨーク支店長として_______する予定です。
He is scheduled to assume his post as the New York branch manager starting next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい校長先生は、本日をもって正式に_______しました。
Q2: 海外赴任で、来週から現地オフィスへ_______します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.