N2 VOCABULARY
眼差し
まなざし (manazashi)
ánh mắt, cái nhìn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cách nhìn của ai đó, thường truyền tải cảm xúc hoặc ý đồ.
📝 Ví dụ thực tế
母親は愛情のこもった眼差しで子供を見つめた。
The mother gazed at her child with a look full of love.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______には、深い悲しみが込められていた。
Q2: 彼女の優しい_______に見守られ、安心した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.