N2 VOCABULARY
眼光
がんこう (gankou)
ánh mắt, ánh nhìn sắc sảo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự sắc bén của ánh mắt, thể hiện trí tuệ hoặc quyết tâm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は鋭い眼光で相手の嘘を見抜いた。
He saw through the other person's lie with a sharp gleam in his eye.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その老教授の_______は、若い学生を惹きつけるものがあった。
Q2: 面接官は_______鋭く、応募者の本質を見極めようとしていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.