N2 VOCABULARY
真剣
しんけん (shinken)
nghiêm túc, đứng đắn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thái độ nghiêm túc, hết lòng, không hời hợt với công việc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は真剣な表情で私の話を聞いていた。
He listened to my story with a serious expression.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はこの問題について_______に考えているようだ。
Q2: みんなが_______に練習したおかげで、試合に勝つことができた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.