N2 VOCABULARY
看病
かんびょう (kanbyō)
chăm sóc người bệnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc chăm sóc người bị ốm hoặc bị thương.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は病気の母親を毎日看病している。
She is nursing her sick mother every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 高熱を出した弟を、一晩中_______た。
Q2: 入院中は家族に_______もらい、感謝しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.