N2 VOCABULARY
相違
そうい (sōi)
sự khác biệt, sự khác nhau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong văn cảnh trang trọng để chỉ sự khác biệt giữa các sự vật.
📝 Ví dụ thực tế
報告書の内容に事実と相違がある。
There is a discrepancy between the report's content and the facts.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 両者の意見には大きな_______があった。
Q2: この二つのデータにはいくつかの_______点が見つかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.