N2 VOCABULARY
相乗効果
そうじょうこうか (sōjō kōka)
Hiệu ứng hiệp đồng, cộng hưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hiệu quả kết hợp lớn hơn tổng hiệu quả của từng phần riêng lẻ.
📝 Ví dụ thực tế
二つの会社が提携することで、相乗効果が期待できる。
Synergistic effects can be expected by the alliance of the two companies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームワークを発揮することで、_______が生まれる。
Q2: 環境に優しい技術と省エネ対策の導入により、_______が得られた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.