N2 VOCABULARY
目覚める
めざめる (mezameru)
thức tỉnh, thức giấc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thức dậy về mặt vật lý hoặc nhận thức ra điều gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
私は毎朝6時に目覚める。
I wake up at 6 AM every morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 早朝に鳥の声で_______。
Q2: 新しい可能性に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.