N2 VOCABULARY
目覚ましい
めざましい (mezamashii)
nổi bật, đáng kinh ngạc, rực rỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả sự tiến bộ hoặc thành tựu rất ấn tượng và tích cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は目覚ましい成長を遂げた。
She achieved remarkable growth.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新人選手の_______活躍に、観客は熱狂した。
Q2: 最近のAI技術の進化は、本当に_______ものがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.