N2 VOCABULARY
目掛ける
めがける (megakeru)
nhắm vào, hướng tới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hướng tới một mục tiêu cụ thể, thường dùng dạng '〜を目掛けて'.
📝 Ví dụ thực tế
彼はゴールを目掛けてシュートを打った。
He shot at the goal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 選手たちは優勝____て、毎日練習している。
Q2: 彼はその女性を____て、話しかけた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.