N2 VOCABULARY
目下
もっか (mokka)
hiện tại, trước mắt, hiện nay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói trang trọng hơn của 'hiện tại', thường dùng trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
目下、この問題が最優先です。
Currently, this issue is the top priority.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______、新しいプロジェクトの準備を進めています。
Q2: 警察は_______、事件の詳しい状況を調査中だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.