🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
目つき
めつき (metsuki)

ánh mắt, cái nhìn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả biểu cảm của đôi mắt, thể hiện cảm xúc hoặc tính cách.

📝 Ví dụ thực tế

彼の目つきはとても鋭かった。

His gaze was very sharp.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: そんなに怖い_______で見ないでください。

Q2: 優しい_______の人は信頼できます。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉