🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
監禁
かんきん (kankin)

giam cầm, giam giữ trái phép

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Việc nhốt hoặc hạn chế tự do đi lại của ai đó trái phép.

📝 Ví dụ thực tế

彼は誘拐犯に監禁された。

He was confined by the kidnappers.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 警察は容疑者を無断で_______したとして逮捕された。

Q2: 彼女は数日間、地下室に_______された。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉