N2 VOCABULARY
盛り込む
もりこむ (morikomu)
lồng ghép, đưa vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đưa các yếu tố, ý kiến cụ thể vào kế hoạch hoặc văn bản.
📝 Ví dụ thực tế
企画書には、顧客の意見をたくさん盛り込んだ。
I incorporated many customer opinions into the proposal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいデザインには、日本の伝統的な要素を_______つもりだ。
Q2: 彼女は自分の経験を小説に_______ことで、深みを与えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.