N2 VOCABULARY
皮肉
ひにく (hiniku)
mỉa mai, châm biếm, trớ trêu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nói ngược lại để chế giễu, hoặc tình huống trái ngược với mong đợi.
📝 Ví dụ thực tế
彼はよく皮肉を言うので、周りの人はどう反応していいか困る。
He often makes sarcastic remarks, so people around him don't know how to react.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の発言は、_______がきいている。
Q2: 期待していた結果と全く逆になったのは、何という_______だろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.