N2 VOCABULARY
白状
はくじょう (hakujō)
thú nhận, khai nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thừa nhận tội lỗi hoặc bí mật đã che giấu trước đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼はとうとう自分の罪を白状した。
He finally confessed his crime.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察の厳しい取り調べの結果、犯人は_______した。
Q2: 彼は最初は嘘をついていたが、最終的に真実を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.